Tin tức - thông báo
Mã Môn Mã LHP Tên HP MSSV Họ Tên Lớp Sinh Hoạt
1010004 162101000401 Chuyên đề Đại số 2 3751010018 Huỳnh Thị Hiếu SP Toán học-K37
1010004 162101000401 Chuyên đề Đại số 2 3751010039 Nguyễn Văn Nhơn SP Toán học-K37
1010004 162101000401 Chuyên đề Đại số 2 3751010069 Trần Thị Mỹ Tuyên SP Toán học-K37
1010005 162101000501 Chuyên đề Đại số 3 3751010039 Nguyễn Văn Nhơn SP Toán học-K37
1010010 162101001001 Chuyên đề Giải tích 2 3751010039 Nguyễn Văn Nhơn SP Toán học-K37
1010010 162101001001 Chuyên đề Giải tích 2 3751010051 Nguyễn Thắng SP Toán học-K37
1010011 162101001101 Chuyên đề Giải tích 3 3751010021 Đoàn Phạm Hồng Hưng SP Toán học-K37
1010011 162101001101 Chuyên đề Giải tích 3 3751010039 Nguyễn Văn Nhơn SP Toán học-K37
1010011 162101001101 Chuyên đề Giải tích 3 3751010050 Đinh Minh Thắng SP Toán học-K37
1010052 162101005201 Giải tích 1 3351080110 Đỗ Văn Năm ĐT-VT-K33B
1010052 162101005201 Giải tích 1 3851080009 Võ Quốc Cường Kỹ thuật điện tử, truyền thông K38A
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3554010255 Bùi Trần Bảo Uyên QTKD-K35B
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3554050011 Nguyễn Thị Thái Bình TCNH-K35A
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3754040045 Đặng Thị Ngọc Hà Kế toán-K37C
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3754040147 Nguyễn Thị Trúc Ly Kế toán-K37B
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3754040329 Vũ Thị Thu Thuỷ Kế toán-K37E
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3754040359 Tào Thị Minh Trang Kế toán-K37E
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3854010013 Phạm Xuân Bách Quản trị kinh doanh K38A
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3854010016 Nguyễn Vũ Bình Quản trị kinh doanh K38A
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3854010152 Nguyễn Mộng Hoài Linh Quản trị kinh doanh K38C
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3854030041 Nguyễn Thị Bích Hà Kinh tế K38B
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3854040049 Trần Thị Thuý Điểm Kế toán K38A
1010116 162101011601 Toán cao cấp 2 3854040304 Hoàng Thị Thuý Trang Kế toán K38D
1010142 162101014201 Chuyên đề tự chọn (toán ứng dụng) 3651010022 Trần Hà Hưng SP Toán học-K36
1010142 162101014201 Chuyên đề tự chọn (toán ứng dụng) 3651010035 Trương Minh Nhật SP Toán học-K36
1010142 162101014201 Chuyên đề tự chọn (toán ứng dụng) 3651010038 Nguyễn Thị Xuân Nhị SP Toán học-K36
1010142 162101014201 Chuyên đề tự chọn (toán ứng dụng) 3651010054 Huỳnh Anh Thái SP Toán học-K36
1010142 162101014201 Chuyên đề tự chọn (toán ứng dụng) 3651010076 Hồ Xuân Trường SP Toán học-K36
1010151 162101015101 Chuyên đề tự chọn 2 (đại số) 3651040010 Lương Thị Bích Hạnh Toán học-K36
1010151 162101015101 Chuyên đề tự chọn 2 (đại số) 3651040022 Man Thị Mộng Mến Toán học-K36
1010151 162101015101 Chuyên đề tự chọn 2 (đại số) 3651040029 Tiêu Thị Phương Toán học-K36
1010151 162101015101 Chuyên đề tự chọn 2 (đại số) 3651040047 Huỳnh Việt Trung Toán học-K36
1010153 162101015301 Chuyên đề tự chọn 3 (giải tích) 3651040014 Phạm Thị Hiền Toán học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050003 Vũ Văn Cường CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050015 Thẩm Thế Hào CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050020 Nguyễn Thị Hường CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050021 Hồ Xuân Kim CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050027 Huỳnh Công Lý CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050036 Trần Thị Quỳnh Như CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050038 Đặng Văn Phúc CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050039 Đặng Văn Phương CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050049 Nguyễn Hữu Tuất CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050051 Dương Thị Hiếu Thảo CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050058 Ngô Duy Thông CNKT Hóa học-K36
1030099 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 3652050072 Võ Thúy Vy CNKT Hóa học-K36
1030180 162103018001 Ứng dụng công nghệ mới trong hóa dầu 3652050027 Huỳnh Công Lý CNKT Hóa học-K36
1030180 162103018001 Ứng dụng công nghệ mới trong hóa dầu 3652050039 Đặng Văn Phương CNKT Hóa học-K36
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020017 Đào Thị Mai SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020020 Nguyễn Văn Phi SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020024 Nguyễn Văn Thẩm SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020027 Y Thao SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020028 Lê Thị Thi SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020029 Đỗ Thị Thu Thơm SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020030 Lê Thị Thu SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020036 Nguyễn Văn Trường SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020037 Nguyễn Thị Ánh Tuyết SP Lịch sử-K37
1070133 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 3756020038 Phạm Thị Thanh Vân SP Lịch sử-K37
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510006 Lê Đại Bảo Ngôn ngữ Anh-K37A
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510093 Lê Thị Mỹ Linh Ngôn ngữ Anh-K37C
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510103 Tô Hoàng Mẫn Ngôn ngữ Anh-K37A
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510118 Lê Thị Bích Ngọc Ngôn ngữ Anh-K37A
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510119 Lương Thị Thu Ngọc Ngôn ngữ Anh-K37C
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510178 Thái Trí Tân Ngôn ngữ Anh-K37C
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510180 Nguyễn Thị Thấm Ngôn ngữ Anh-K37C
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510184 Nguyễn Ngọc Hà Thanh Ngôn ngữ Anh-K37F
1090010 162109001003 Biên dịch 4 3757510213 Trần Hà Minh Thuỳ Ngôn ngữ Anh-K37C
1090012 162109001203 Phiên dịch 3457010047 Ksor Nho SP Tiếng Anh-K34A
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010015 Nguyễn Thị Nhị Đoan SP Tiếng Anh-K36B
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010022 Ngô Thị Ngọc Hân SP Tiếng Anh-K36A
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010045 Nguyễn Thị Ngọc Mai SP Tiếng Anh-K36B
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010050 Trần Thị Mỹ SP Tiếng Anh-K36A
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010058 Văn Hồng Ngọc SP Tiếng Anh-K36A
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010082 Nguyễn Thị Hồng Thủy SP Tiếng Anh-K36A
1090012 162109001203 Phiên dịch 3657010102 Nay H' Trưa SP Tiếng Anh-K36B
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757010009 Phạm Thị Thuỳ Duyên SP Tiếng Anh-K37C
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510015 Hồ Thị Diệm Ngôn ngữ Anh-K37F
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510101 Lê Huỳnh Minh Loan Ngôn ngữ Anh-K37A
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510119 Lương Thị Thu Ngọc Ngôn ngữ Anh-K37C
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510165 Lê Thị Cẩm Quỳnh Ngôn ngữ Anh-K37A
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510196 Đoàn Thị Kim Thoa Ngôn ngữ Anh-K37B
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510206 Võ Thị Thuận Ngôn ngữ Anh-K37B
1090021 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 3757510244 Lê Thị Thuý Vân Ngôn ngữ Anh-K37F
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3457010020 Nguyễn Thị Hoa SP Tiếng Anh-K34B
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3757510053 Trần Thị Ngọc Hiếu Ngôn ngữ Anh-K37B
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3757510066 Nguyễn Thị Cẩm Hoàng Ngôn ngữ Anh-K37E
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3757510071 Nguyễn Thị Thu Hồng Ngôn ngữ Anh-K37F
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3757510083 Nguyễn Thị Thuý Kiều Ngôn ngữ Anh-K37D
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3757510111 Phạm Thị Thanh Na Ngôn ngữ Anh-K37B
1090078 162109007805 Văn học Mỹ 3757510241 Ngô Trần Thu Uyên Ngôn ngữ Anh-K37F
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 371C010050 Phạm Thành Luân CĐ CNKT Điện, ĐT-K37B
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 371C058001 Võ Hoài Nam CĐ QTKD-K37
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 371c078002 Bùi Văn Ba CĐ CNKT Hóa học-K37
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 3757510035 Lương Nguyễn Hữu Đức Ngôn ngữ Anh-K37D
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 3851050181 Huỳnh Thế Viên Công nghệ thông tin K38C
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 3852050189 Trịnh Thanh Thuận Công nghệ kỹ thuật hoá học K38C
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 3856010072 Đặng Ngọc Vũ Sư phạm Ngữ văn K38
1120001 162112000101 Giáo dục thể chất 1 3856090038 Phan Đức Toàn Việt Nam học K38
1120004 162112000411 Giáo dục thể chất 4 3851020001 Nguyễn Ngọc Bảo Sư phạm Vật lý K38
1120004 162112000411 Giáo dục thể chất 4 3851020054 Đặng Thị Hoài Thương Sư phạm Vật lý K38
1120004 162112000411 Giáo dục thể chất 4 3851040015 Võ Thị Mỹ Lệ Toán học K38
1120004 162112000411 Giáo dục thể chất 4 3851040054 Trần Thị Thanh Vân Toán học K38
1120004 162112000411 Giáo dục thể chất 4 3852030116 Trần Lê Thị Lệ Thuỳ Quản lý đất đai K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3654030053 Lê Thanh Rin Kinh tế-K36
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851080110 Nguyễn Văn Tâm Kỹ thuật điện tử, truyền thông K38A
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050011 Nguyễn Trần Quốc Cường Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050038 Hồ Thanh Hà Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050058 Trương Văn Hiệp Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050063 Đào Thị Kim Hoà Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050069 Nguyễn Võ Thuý Hồng Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050181 Lưu Anh Thịnh Công nghệ kỹ thuật hoá học K38C
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050185 Nguyễn Ngọc Thơ Công nghệ kỹ thuật hoá học K38C
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050204 Phan Đinh Văn Công nghệ kỹ thuật hoá học K38C
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050210 Nguyễn Nhựt Vũ Công nghệ kỹ thuật hoá học K38A
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3852050214 Nguyễn Văn Ý Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3854010377 Nguyễn Trường Vi Quản trị kinh doanh K38E
1130046 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3856100054 Lương Thị Lệ Hoa Quản lý nhà nước K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 371c010060 Võ Minh Nghĩa CĐ CNKT Điện, ĐT-K37B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120005 Văn Tiến Anh Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120027 Lê Trung Đại Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120032 Huỳnh Điểm Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120035 Phan Huỳnh Đức Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120064 Nguyễn Văn Lợi Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120067 Nguyễn Văn Luân Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120076 Nguyễn Phú Mỹ Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120113 Phan Chí Thao Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3851120120 Kpă Thuột Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3854050078 Nguyễn Đặng Nhi Tài chính - Ngân hàng K38B
1130046 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3856110002 Nguyễn Thị Ngọc Bích Quản lý giáo dục-K38
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3752030028 Ngô Trung Hiếu Quản lý đất đai-K37B
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3851070042 Nguyễn Văn Hà Kỹ thuật điện, điện tử K38A
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3852030042 Lê Thanh Hoài Quản lý đất đai K38A
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3852030066 Lê Thị Hoa Nguyên Quản lý đất đai K38A
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3852030076 Dương Quỳnh Như Quản lý đất đai K38A
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3852030107 Nguyễn Ngọc Thiện Quản lý đất đai K38A
1130049 162113004907 Pháp luật đại cương 3852030143 Nguyễn Văn Việt Quản lý đất đai K38A
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3751130010 Lê Anh Tuấn SP Tin học-K37
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3756030003 Y Xăm Byă SP Địa lý-K37
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3756030015 Huỳnh Thị Hiệp SP Địa lý-K37
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3756030038 Tôn Nữ Thị Hải Nghi SP Địa lý-K37
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3757010018 Lê Như Hảo SP Tiếng Anh-K37B
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3757010037 Hoàng Thuý Lynh SP Tiếng Anh-K37B
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3757010038 Đỗ Thị Tuyết Mai SP Tiếng Anh-K37B
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3757010062 Nguyễn Hoài Phương SP Tiếng Anh-K37B
1130069 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 3757010087 Nguyễn Thị Thanh Thuý SP Tiếng Anh-K37B
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3751070014 Phan Văn Cảnh KT Điện, điện tử-K37B
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3751070046 Đỗ Ngọc Hiếu KT Điện, điện tử-K37B
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3751070186 Lê Quốc Việt KT Điện, điện tử-K37B
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030013 Nguyễn Thị Thuý Diễm Kinh tế-K37A
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754040027 Phan Thị Ngọc Dung Kế toán-K37B
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754040372 Võ Thị Hà Trinh Kế toán-K37E
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3856090030 Trần Thị Yến Nhi Việt Nam học K38
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3856090046 Nguyễn Vũ Hoàng Thảo Việt Nam học K38
1130091 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3856090049 Nguyễn Kim Thoa Việt Nam học K38
1130091 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3651050064 Phan Thanh Vũ CN Thông tin-K36
1130091 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754040002 Huỳnh Phi Kỳ Anh Kế toán-K37C
1130091 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754040136 Nguyễn Trần Mỹ Linh Kế toán-K37C
1130091 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754040300 Đỗ Thị Anh Thư Kế toán-K37B
1130091 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754040383 Trần Anh Tú Kế toán-K37B
1130091 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3856060090 Nguyễn Thị Kiều Oanh Văn học K38B
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3751120059 Bùi Văn Ngọc CNKT Xây dựng-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3751120078 Nguyễn Thanh Sang CNKT Xây dựng-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3752030061 Nguyễn Đoàn Thị Ánh Phương Quản lý đất đai-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3752030095 Nguyễn Thị Bảo Trâm Quản lý đất đai-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030039 Võ Thị Hằng Kinh tế-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030096 Lê Nguyễn Trường Nam Kinh tế-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030120 Trần Huỳnh Phú Kinh tế-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030149 Nguyễn Lê Thanh Thuỳ Kinh tế-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030170 Nguyễn Trương Bảo Trung Kinh tế-K37A
1130091 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3754030184 Nguyễn Đức Vũ Kinh tế-K37A
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3454010113 Bùi Ngọc Hoàng QTKD-K34D
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3654010043 Lê Tuấn Kiệt QTKD-K36B
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3654050038 Võ Đức Hữu TCNH-K36A
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3754030083 Nguyễn Ngọc Long Kinh tế-K37C
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3854030059 Nguyễn Thị Mộng Huế Kinh tế K38A
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3854030067 Nguyễn Thị Thảo Hương Kinh tế K38B
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3854030095 Nguyễn Anh Nam Kinh tế K38A
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3854030115 Nguyễn Thị Y Phụng Kinh tế K38B
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3854030160 Man Thị Thanh Thuỳ Kinh tế K38B
1140033 162114003303 Kinh tế lượng 3854030179 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Kinh tế K38B
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 371C050055 Nguyễn Hồng Thư CĐ QTKD-K37
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 371c050064 Nguyễn Thị Bích Trâm CĐ QTKD-K37
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 3754010274 Mai Văn Toản QTKD-K37C
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 3854010019 Trần Văn Còn Quản trị kinh doanh K38E
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 3854010150 Lê Thiệu Mỹ Linh Quản trị kinh doanh K38E
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 3854050038 Lê Thị Thu Hiền Tài chính - Ngân hàng K38A
1150030 162115003001 Kinh tế Việt Nam 3854050039 Nguyễn Thuý Hiền Tài chính - Ngân hàng K38A
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3551120057 Nguyễn Hoà Linh CNKT Xây dựng-K35B
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3551120077 Nguyễn Thị Xuân Mừng CNKT Xây dựng-K35A
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3551120094 Mai Văn Phát CNKT Xây dựng-K35B
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3551120145 Phan Đình Thủ CNKT Xây dựng-K35A
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3551120153 Phạm Văn Trí CNKT Xây dựng-K35B
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3551120160 Phạm Đình Trúc CNKT Xây dựng-K36
1160109 162116010902 Sửa chữa công trình 3651120038 Thái Duy Lý CNKT Xây dựng-K36