Tin tức - thông báo
TT Mã LHP Tên học phần Số TC Mã Lớp Mã CBGD Tên CBGD Ngoài KH
1 162101000401 Chuyên đề Đại số 2 2 1010911411 (SP Toán học-K37) 1010016 Ngô Lâm Xuân Châu  
2 162101000501 Chuyên đề Đại số 3 2 1010911411 (SP Toán học-K37) 1010028 Phạm Thuỳ Hương  
3 162101001001 Chuyên đề Giải tích 2 2 1010911411 (SP Toán học-K37) 1010019 Huỳnh Minh Hiền  
4 162101001101 Chuyên đề Giải tích 3 2 1010911411 (SP Toán học-K37) 1010015 Mai Thành Tấn  
5 162101005201 Giải tích 1 3   1010030 Huỳnh Trí Bình X
6 162101011601 Toán cao cấp 2 3   1010009 Nguyễn Thị Phương Lan X
7 162101013901 Chuyên đề tự chọn (giải tích) 2 1010711311 (SP Toán học-K36) 1010025 Lương Đăng Kỳ  
8 162101014101 Chuyên đề tự chọn (phương pháp) 2 1010711311 (SP Toán học-K36) 1010002 Phạm Văn Cường  
9 162101014201 Chuyên đề tự chọn (toán ứng dụng) 2 1010711311 (SP Toán học-K36) 1010010 Huỳnh Văn Ngãi  
10 162101015001 Chuyên đề tự chọn 2 (giải tích) 2 1010811311 (Toán học-K36) 1010015 Mai Thành Tấn  
11 162101015101 Chuyên đề tự chọn 2 (đại số) 2 1010811311 (Toán học-K36) 1010016 Ngô Lâm Xuân Châu  
12 162101015301 Chuyên đề tự chọn 3 (giải tích) 2 1010811311 (Toán học-K36) 1010019 Huỳnh Minh Hiền  
13 162101015401 Chuyên đề tự chọn 3 (đại số) 2 1010811311 (Toán học-K36) 1010024 Lê Thanh Hiếu  
14 162103000301 An toàn sức khoẻ nghề nghiệp 1 103K36_KTHH_MT (103K36_KTHH_MT) 1030061 Nguyễn Vũ Ngọc Mai  
15 162103009901 Kỹ thuật đường ống - bể chứa 1 103K36_KTHH_LD (103K36_KTHH_LD) 1030066 Đinh Quốc Việt  
16 162103010601 Mô hình hoá trong CNMT 1 103K36_KTHH_MT (103K36_KTHH_MT) 1030022 Nguyễn Thị Diệu Cẩm  
17 162103018001 Ứng dụng công nghệ mới trong hóa dầu 1 103K36_KTHH_LD (103K36_KTHH_LD) 1030015 Trương Thanh Tâm  
18 162107013301 Chúa Nguyễn với vùng đất Đàng Trong 1 1070911411 (SP Lịch sử-K37) 1070028 Phan Văn Cảnh  
19 162109001003 Biên dịch 4 3 1091031411 (Ngôn ngữ Anh-K37C) 1090033 Bùi Thị Huỳnh Hoa  
20 162109001203 Phiên dịch 2 1090711311 (SP Tiếng Anh-K36A), 1090721311 (SP Tiếng Anh-K36B) 1090010 Hà Thanh Hải  
21 162109002106 Hình thái học tiếng Anh 2 1091031411 (Ngôn ngữ Anh-K37C) 1090046 Nguyễn Thị Thanh Bình  
22 162109007805 Văn học Mỹ 2 1091021411 (Ngôn ngữ Anh-K37B) 1090001 Đặng Thanh Phương  
23 162112000101 Giáo dục thể chất 1 1   1120021 Nguyễn Trọng Thủy X
24 162112000411 Giáo dục thể chất 4 1 1021111511 (Sư phạm Vật lý K38) 1120026 Nguyễn Xuân Quắc  
25 162113004614 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3 1032121511 (Công nghệ kỹ thuật hoá học K38B) 1130009 Ngô Thị Anh Thư  
26 162113004636 Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3 1162321511 (Công nghệ kỹ thuật xây dựng K38B) 1130021 Ngô Thị Nghĩa Bình  
27 162113004907 Pháp luật đại cương 2 1082011511 (Quản lý đất đai K38A) 1130035 Lê Đức Hiền  
28 162113006902 Quản lý hành chính Nhà nước và quản lý ngành 1 1080211411 (SP Địa lý-K37) 1130022 Bùi Thị Long  
29 162113009116 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 1141321411 (Kế toán-K37B) 1130029 Võ Thị Diễm Lệ  
30 162113009117 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 1141331411 (Kế toán-K37C) 1130029 Võ Thị Diễm Lệ  
31 162113009118 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 1141351411 (Kế toán-K37E) 1130003 Lê Văn Lợi  
32 162113009119 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 1141411411 (Kinh tế-K37A) 1130030 Nguyễn Thị Nhàn  
33 162114003303 Kinh tế lượng 3   1140007 Hoàng Mạnh Hùng  
34 162115003001 Kinh tế Việt Nam 2   1150031 Phạm Thị Hường  
35 162116010902 Sửa chữa công trình 2   1160033 Đỗ Nguyễn Duy Minh